inflatable cushion

inflatable cushion

A child sits on an inflatable cushion by the pool.

Định nghĩa

Danh từ: Đệm bơm hơi - Một loại đệm được làm từ cao su hoặc nhựa, có thể được bơm căng bằng không khí để sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái đệm bơm hơi cho chuyến đi cắm trại để ngủ thoải mái hơn.)
  • (Cái đệm bơm hơi bị xẹp sau một vết thủng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflate an inflatable cushion": bơm căng một cái đệm bơm hơi.

    • She used a hand pump to inflate the inflatable cushion. ( ấy dùng bơm tay để bơm căng cái đệm bơm hơi.)
  • "to sit on an inflatable cushion": ngồi trên một cái đệm bơm hơi.

    • He sat on an inflatable cushion during the long lecture. (Anh ấy ngồi trên một cái đệm bơm hơi trong suốt buổi giảng dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflatable (adj): có thể bơm hơi.
    • An inflatable mattress is great for guests. (Một cái nệm bơm hơi rất tốt cho khách.)
  • Cushion (n): đệm, gối tựa (không bơm hơi).
    • The sofa has soft cushions. (Ghế sofa những cái đệm mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Air cushion: đệm hơi, thường dùng để chỉ đệm bơm hơi nói chung.
  • Pneumatic cushion: đệm khí nén (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: bơm căng (một vật bằng hơi).
    • Can you help me blow up the inflatable cushion? (Bạn có thể giúp tôi bơm căng cái đệm bơm hơi không?)
  • Let down: xả hơi, làm xẹp.
    • He let down the inflatable cushion after use. (Anh ấy xả hơi cái đệm bơm hơi sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a cushion of air: ở trên một lớp đệm không khí (ám chỉ sự thoải mái, êm ái).
    • The hovercraft glides on a cushion of air. (Tàu đệm khí lướt đi trên một lớp đệm không khí.)